football player
Danh từ: Cầu thủ bóng đá, vận động viên bóng đá. "Football player" chỉ một người chơi môn thể thao bóng đá (thường là bóng đá Mỹ, nhưng trong tiếng Việt, từ này cũng được dùng phổ biến để chỉ cầu thủ bóng đá (soccer) tùy theo ngữ cảnh).
- (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp cho đội tuyển quốc gia.)
- (Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn trong phút cuối cùng.)
"to be a football player": trở thành cầu thủ bóng đá (nghề nghiệp hoặc danh hiệu).
- Many children dream of being a football player when they grow up. (Nhiều trẻ em mơ ước trở thành cầu thủ bóng đá khi lớn lên.)
"a famous football player": cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
- Lionel Messi is a famous football player. (Lionel Messi là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
Footballer (danh từ): cầu thủ bóng đá (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He is a talented footballer. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá tài năng.)
Soccer player (danh từ): cầu thủ bóng đá (dùng để phân biệt với bóng đá Mỹ).
- She is a soccer player for the women's team. (Cô ấy là cầu thủ bóng đá cho đội nữ.)
- Athlete: vận động viên (nói chung, nhưng có thể chỉ cầu thủ bóng đá trong ngữ cảnh thể thao).
- Player: người chơi, cầu thủ (từ chung, cần ngữ cảnh để xác định môn thể thao).
Play for: thi đấu cho (một đội bóng).
- He plays for a local football club. (Anh ấy thi đấu cho một câu lạc bộ bóng đá địa phương.)
Sign for: ký hợp đồng với (một đội bóng).
- The football player signed for a top European team. (Cầu thủ bóng đá đã ký hợp đồng với một đội bóng hàng đầu châu Âu.)
A football player's dream: giấc mơ của một cầu thủ bóng đá (ám chỉ thành công trong sự nghiệp).
- Winning the World Cup is every football player's dream. (Vô địch World Cup là giấc mơ của mọi cầu thủ bóng đá.)
To play like a football player: chơi như một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp (ám chỉ kỹ năng cao).
- He plays like a real football player, even though he's just an amateur. (Anh ấy chơi như một cầu thủ bóng đá thực thụ, mặc dù chỉ là nghiệp dư.)